學華語Kaori Dict

刀鋒

giản thể: 刀锋

dāofēng

ㄉㄠ ㄈㄥ

ĐAO PHONG

  1. 1.lưỡi cắt hoặc mũi nhọn của dao, kiếm hoặc công cụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這把刀的刀鋒很利。

    zhè bǎ dāo de dāofēng hěn lì。

    Lưỡi dao của con dao này rất sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刀锋 nghĩa là gì? · Kaori Dict