學華語Kaori Dict

分公司

fēngōng

ㄈㄣ ㄍㄨㄥ ㄙ

PHÂN CÔNG TI

  1. 1.công ty con
  2. 2.văn phòng chi nhánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    開了三家分公司。

    kāi le sān jiā fēngōngsī。

    Đã mở ba chi nhánh.

  • 2

    我們公司與其分公司會共享你的個人信息。

    wǒmen gōngsī yǔqí fēngōngsī huì gòngxiǎng nǐ de gèrén xìnxī。

    Công ty chúng tôi và các chi nhánh sẽ chia sẻ thông tin cá nhân của anh với nhau

  • 3

    宗翰最近被調去高雄分公司,聽說待遇不錯。

    zōng Hàn zuìjìn bèi diào qù Gāoxióng fēngōngsī, tīngshuō dàiyù bùcuò。

    Tùng Hán vừa được điều chuyển đến chi nhánh高雄, nghe nói mức lương khá tốt。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分公司 nghĩa là gì? · Kaori Dict