例句Câu ví dụ
- 1
開了三家分公司。
kāi le sān jiā fēngōngsī。
Đã mở ba chi nhánh.
- 2
我們公司與其分公司會共享你的個人信息。
wǒmen gōngsī yǔqí fēngōngsī huì gòngxiǎng nǐ de gèrén xìnxī。
Công ty chúng tôi và các chi nhánh sẽ chia sẻ thông tin cá nhân của anh với nhau
- 3
宗翰最近被調去高雄分公司,聽說待遇不錯。
zōng Hàn zuìjìn bèi diào qù Gāoxióng fēngōngsī, tīngshuō dàiyù bùcuò。
Tùng Hán vừa được điều chuyển đến chi nhánh高雄, nghe nói mức lương khá tốt。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
