學華語Kaori Dict

分外

fènwài

ㄈㄣˋ ㄨㄞˋ

PHẬN NGOẠI

HSK 7-9TOCFL 7Adv
  1. 1.cực kỳ
  2. 2.không phải trách nhiệm hoặc công việc của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    先肯定後否定,一正一反,就分外有力量。

    xiān kěndìng hòu fǒudìng, yī zhèng yī fǎn, jiù fènwài yǒulì liáng。

    Đầu tiên là khẳng định, sau đó là phủ nhận, một bên thuận một bên nghịch, sẽ có sức mạnh đặc biệt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分外 nghĩa là gì? · Kaori Dict