學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
分層
分層
giản thể:
分层
fēn
céng
[ㄈㄣ ㄘㄥˊ]
PHÂN TẦNG
1.
sự phân lớp
2.
phân tầng
3.
phân tách lớp
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
lớp phủ
5.
lớp phủ tách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分
fēn
chia; tách
部分
bùfen
phần
分鐘
fēnzhōng
phút
層
céng
chồng lên nhau
十分
shífēn
rất
分數
fēnshù
điểm (thi)
分開
fēnkāi
tách ra
分別
fēnbié
chia tay; rời nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
分
phân, phận, phần
chia
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
分
PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
分層 nghĩa là gì? · Kaori Dict