學華語Kaori Dict

分成

fēnchéng

ㄈㄣ ㄔㄥˊ

PHÂN THÀNH

HSK 5
  1. 1.chia (thành)
  2. 2.chia tiền thưởng
  3. 3.chia thành
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phần mười
  2. 5.phân chia phần trăm

例句Câu ví dụ

  • 1

    把蛋糕分成四份。

    bǎ dàn gāo fēn chéng sì fèn

    Chia bánh mì thành bốn phần

  • 2

    把披薩分成三份。

    bǎ pīsà fēnchéng sān fèn。

    Chia pizza thành ba phần

  • 3

    請把披薩分成三份。

    qǐng bǎ pīsà fēnchéng sān fèn。

    Hãy chia cái bánh pizza thành ba phần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分成 nghĩa là gì? · Kaori Dict