學華語Kaori Dict

分明

fēnmíng

ㄈㄣ ㄇㄧㄥˊ

PHÂN MINH

HSK 7-9TOCFL 6Adj/Adv
  1. 1.rõ ràng
  2. 2.minh bạch
  3. 3.rõ rệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們分明說了謊。

    tāmen fēnmíng shuō le huǎng。

    Họ rõ ràng đã nói dối

  • 2

    歐洲四季分明,是最適合人類居住的地區。

    Ōuzhōu sìjì fēnmíng, shì zuì shìhé rénlèi jūzhù de dìqū。

    Europă có bốn mùa rõ rệt, là khu vực phù hợp nhất cho con người sinh sống.

  • 3

    人緣紋分明,表示社交能力強,易得到他人幫助。

    rényuán wén fēnmíng, biǎoshì shèjiāo nénglì qiáng, yì dédào tārén bāngzhù。

    Các đường vân tình bạn rõ ràng cho thấy khả năng giao tiếp tốt, dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分明 nghĩa là gì? · Kaori Dict