分音符
fēnyīnfú
[ㄈㄣ ㄧㄣ ㄈㄨˊ]
PHÂN ÂM PHÙ
- 1.dấu âm
- 2.umlaut
- 3.dấu tách biệt hai âm tiết liền nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.