學華語Kaori Dict

切實

giản thể: 切实

qièshí

ㄑㄧㄝˋ ㄕˊ

THIẾT THỰC

HSK 6TOCFL 7Adj
  1. 1.khả thi
  2. 2.thực tế
  3. 3.thực tiễn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách nghiêm túc
  2. 5.một cách tận tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    請提出切實的辦法。

    qǐng tí chū qiè shí de bàn fǎ

    Hãy đưa ra những phương pháp cụ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切实 nghĩa là gì? · Kaori Dict