- 1.khả thi
- 2.thực tế
- 3.thực tiễn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.một cách nghiêm túc
- 5.một cách tận tâm

例句Câu ví dụ
- 1
請提出切實的辦法。
qǐng tí chū qiè shí de bàn fǎ
Hãy đưa ra những phương pháp cụ thể

請提出切實的辦法。
qǐng tí chū qiè shí de bàn fǎ
Hãy đưa ra những phương pháp cụ thể