學華語Kaori Dict

切面

qiēmiàn

ㄑㄧㄝ ㄇㄧㄢˋ

TIẾP DIỆN

  1. 1.mặt cắt
  2. 2.cắt ngang
  3. 3.mặt tiếp tuyến (toán)

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據木頭切面的年輪,可以判斷樹的年齡。

    gēnjù mùtou qiēmiàn de niánlún, kěyǐ pànduàn shù de niánlíng。

    Dựa vào vòng năm ở mặt cắt gỗ, có thể phán đoán tuổi của cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切面 nghĩa là gì? · Kaori Dict