切音
qièyīn
[ㄑㄧㄝˋ ㄧㄣ]
THIẾT ÂM
- 1.chỉ ra giá trị ngữ âm của một từ bằng cách dùng các từ khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
[ㄑㄧㄝˋ ㄧㄣ]
THIẾT ÂM
