學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刑庭
刑庭
xíng
tíng
[ㄒㄧㄥˊ ㄊㄧㄥˊ]
HÌNH ĐÌNH
1.
tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xing2 shi4 fa3 ting2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
家庭
jiātíng
gia đình
法庭
fǎtíng
tòa án
刑法
xíngfǎ
luật hình sự
大家庭
dàjiātíng
gia đình mở rộng
庭院
tíngyuàn
sân
庭園
tíngyuán
vườn hoa
死刑
sǐxíng
án tử hình; xử tử hình
刑事
xíngshì
hình sự; thuộc về hình pháp
逐字解
Từng chữ trong từ
刑
hình
phạt, hình phạt
庭
đình
trường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刑庭 nghĩa là gì? · Kaori Dict