- 1.phác hoạ
- 2.kẻ một đường
- 3.gạch dưới

例句Câu ví dụ
- 1
翻譯劃線部分。
fānyì huàxiàn bùfen。
Dịch phần in đậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.