學華語Kaori Dict

列為

giản thể: 列为

lièwéi

ㄌㄧㄝˋ ㄨㄟˊ

LIỆT VI

HSK 4
  1. 1.được phân loại là

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡被列為重點保護區。

    zhè lǐ bèi liè wéi chóng diǎn bǎo hù qū

    Nơi này được liệt kê là khu bảo vệ trọng điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列为 nghĩa là gì? · Kaori Dict