例句Câu ví dụ
- 1
這裡被列為重點保護區。
zhè lǐ bèi liè wéi chóng diǎn bǎo hù qū
Nơi này được liệt kê là khu bảo vệ trọng điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
