例句Câu ví dụ
- 1
請列出備選日期。
qǐng lièchū bèixuǎn rìqī。
Hãy liệt kê các ngày dự phòng
- 2
雖然配料表中未列出堅果和花生,但餅乾中仍可能含有這些成分。。
suīrán pèiliào biǎo zhōng wèi lièchū jiānguǒ hé huāshēng, dàn bǐnggān zhōng réng kěnéng hányǒu zhèxiē chéngfèn。。
Mặc dù danh sách thành phần không liệt kê các loại hạt và đậu phộng, nhưng bánh có thể vẫn chứa những thành phần này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
