學華語Kaori Dict

列出

lièchū

ㄌㄧㄝˋ ㄔㄨ

LIỆT XUẤT

  1. 1.liệt kê
  2. 2.lập danh sách

例句Câu ví dụ

  • 1

    請列出備選日期。

    qǐng lièchū bèixuǎn rìqī。

    Hãy liệt kê các ngày dự phòng

  • 2

    雖然配料表中未列出堅果和花生,但餅乾中仍可能含有這些成分。。

    suīrán pèiliào biǎo zhōng wèi lièchū jiānguǒ hé huāshēng, dàn bǐnggān zhōng réng kěnéng hányǒu zhèxiē chéngfèn。。

    Mặc dù danh sách thành phần không liệt kê các loại hạt và đậu phộng, nhưng bánh có thể vẫn chứa những thành phần này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列出 nghĩa là gì? · Kaori Dict