學華語Kaori Dict

列表

lièbiǎo

ㄌㄧㄝˋ ㄅㄧㄠˇ

LIỆT BIỂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我已經完成了我今天6點任務列表的4點。

    wǒ yǐjīng wánchéng le wǒ jīntiān 6 diǎn rènwu lièbiǎo de 4 diǎn。

    Tôi đã hoàn thành 4 trong 6 nhiệm vụ trong danh sách việc làm của tôi vào lúc 6 giờ hôm nay

  • 2

    列一個列表。

    liè yīge lièbiǎo。

    Liệt kê một danh sách

  • 3

    每次我完成一項工作,我就在列表上確認一下。

    měicì wǒ wánchéng yī xiàng gōngzuò, wǒ jiù zài lièbiǎo shàng quèrèn yīxià。

    Mỗi lần tôi hoàn thành một công việc, tôi sẽ kiểm tra lại trên danh sách.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列表 nghĩa là gì? · Kaori Dict