學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄗㄜˊ

TẮC

HSK 7-9TOCFL 5Conj
  1. 1.(văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì
  2. 2.(hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực
  3. 3.(hình thức kết hợp) nguyên tắc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) bắt chước; theo
  2. 5.lượng từ cho văn bản viết

例句Câu ví dụ

  • 1

    水至清則無魚。

    shuǐ zhì qīng zé wú yú。

    Nước trong quá mức sẽ không có cá

  • 2

    一切合乎自然法則。

    yīqiè héhū zìránfǎ zé。

    Tất cả đều phù hợp với quy luật tự nhiên

  • 3

    這則報告在最近發布了。

    zhè zé bàogào zài zuìjìn fābù le。

    Báo cáo này đã được công bố gần đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

则 nghĩa là gì? · Kaori Dict