學華語Kaori Dict

法則

giản thể: 法则

ㄈㄚˇ ㄗㄜˊ

PHÁP TẮC

TOCFL 6
  1. 1.luật
  2. 2.quy tắc
  3. 3.bộ luật

例句Câu ví dụ

  • 1

    就連我們的頭腦也遵守物理法則。

    jiù lián wǒmen de tóunǎo yě zūnshǒu wùlǐ fǎzé。

    Ngay cả bộ não của chúng ta cũng tuân theo quy luật vật lý

  • 2

    在所有的游戲里有最重要的特點: 它們都擁有法則。

    zài suǒyǒu de yóuxì lǐ yǒu zuì zhòngyào de tèdiǎn : tāmen dōu yōngyǒu fǎzé。

    Trong tất cả các trò chơi, đặc điểm quan trọng nhất là chúng đều có quy tắc.

  • 3

    你要理解萬物運轉的法則,才能參透魔法的奧秘。

    nǐ yào lǐjiě wànwù yùnzhuǎn de fǎzé, cáinéng cāntòu mófǎ de àomì。

    Anh phải hiểu được quy luật vận hành của vạn vật, mới có thể thấu hiểu bí ẩn của phép thuật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法則 nghĩa là gì? · Kaori Dict