例句Câu ví dụ
- 1
就連我們的頭腦也遵守物理法則。
jiù lián wǒmen de tóunǎo yě zūnshǒu wùlǐ fǎzé。
Ngay cả bộ não của chúng ta cũng tuân theo quy luật vật lý
- 2
在所有的游戲里有最重要的特點: 它們都擁有法則。
zài suǒyǒu de yóuxì lǐ yǒu zuì zhòngyào de tèdiǎn : tāmen dōu yōngyǒu fǎzé。
Trong tất cả các trò chơi, đặc điểm quan trọng nhất là chúng đều có quy tắc.
- 3
你要理解萬物運轉的法則,才能參透魔法的奧秘。
nǐ yào lǐjiě wànwù yùnzhuǎn de fǎzé, cáinéng cāntòu mófǎ de àomì。
Anh phải hiểu được quy luật vận hành của vạn vật, mới có thể thấu hiểu bí ẩn của phép thuật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
