學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
創始
創始
giản thể:
创始
chuàng
shǐ
[ㄔㄨㄤˋ ㄕˇ]
SÁNG THUỶ
TOCFL 7
1.
khởi xướng; sáng lập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開始
kāishǐ
bắt đầu
創造
chuàngzào
tạo ra
創新
chuàngxīn
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
創作
chuàngzuò
sáng tác; sản xuất; viết
始終
shǐzhōng
từ đầu đến cuối
創業
chuàngyè
bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp
原始
yuánshǐ
đầu tiên
創立
chuànglì
thành lập; thiết lập; sáng lập
逐字解
Từng chữ trong từ
創
sáng, thương, sang
thành lập, tạo ra
始
thuỷ
bắt đầu, khởi đầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
創世
chuàngshì
sự sáng tạo thế giới
窗飾
chuāngshì
trang trí cửa sổ
床蝨
chuángshī
ruồi giường
記憶技巧
Mẹo nhớ
始
THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
创始 nghĩa là gì? · Kaori Dict