學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
初伏
初伏
chū
fú
[ㄔㄨ ㄈㄨˊ]
SƠ PHỤC
1.
giai đoạn đầu tiên trong ba giai đoạn thời tiết nóng hàng năm (三伏[san1 fu2]), thường bắt đầu vào giữa tháng Bảy và kéo dài 10 ngày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
初
chū
lúc đầu
當初
dāngchū
lúc đó
初中
chūzhōng
trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])
初步
chūbù
ban đầu
初級
chūjí
sơ cấp
最初
zuìchū
đầu tiên
年初
niánchū
đầu năm
初期
chūqī
giai đoạn đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
初
sơ
ban đầu, đầu tiên
伏
phục
cúi xuống, bò, ẩn náu, giấu giếm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
出伏
chūfú
kết thúc giai đoạn nóng nhất trong năm (gọi là tam phục 三伏 [san1 fu2])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
初伏 nghĩa là gì? · Kaori Dict