出伏
chūfú
[ㄔㄨ ㄈㄨˊ]
XUẤT PHỤC
- 1.kết thúc giai đoạn nóng nhất trong năm (gọi là tam phục 三伏 [san1 fu2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.