初更
chūgēng
[ㄔㄨ ㄍㄥ]
SƠ CANH
- 1.canh đầu tiên trong năm canh đêm 19:00-21:00 (ngày xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
[ㄔㄨ ㄍㄥ]
SƠ CANH
