例句Câu ví dụ
- 1
從名單上刪掉湯姆的名字。
cóng míngdān shàng shāndiào Tāngmǔ de míngzi。
Xóa tên Tom ra khỏi danh sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
