學華語Kaori Dict

判斷

giản thể: 判断

pànduàn

ㄆㄢˋ ㄉㄨㄢˋ

PHÁN ĐOẠN

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.phán đoán
  2. 2.xác định
  3. 3.phán xét

例句Câu ví dụ

  • 1

    我判斷他不會來。

    wǒ pàn duàn tā bù huì lái

    Tôi phán đoán anh ấy sẽ không đến

  • 2

    我們要客觀地判斷。

    wǒ men yào kè guān dì pàn duàn

    Chúng ta phải đánh giá một cách khách quan

  • 3

    消費之前,先判斷商品的價值。

    xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí

    Trước khi tiêu dùng, hãy đánh giá giá trị của hàng hóa trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

判断 nghĩa là gì? · Kaori Dict