學華語Kaori Dict

利多

duō

ㄌㄧˋ ㄉㄨㄛ

LỢI ĐA

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國總統當選人川普為讓蘋果 3C 產品重新返回美國生產,提出相關利多措施。

    Měiguó zǒngtǒng dāngxuǎn rén Chuānpǔ wèi ràng píngguǒ 3 C chǎnpǐn chóngxīn fǎnhuí Měiguó shēngchǎn, tíchū xiāngguān lìduō cuòshī。

    Người ứng cử viên tổng thống Mỹ Donald Trump đã đưa ra các biện pháp hỗ trợ nhằm đưa sản phẩm 3C của Apple trở lại sản xuất tại Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利多 nghĩa là gì? · Kaori Dict