例句Câu ví dụ
- 1
到利物浦的票價多少錢?
dào Lìwùpǔ de piàojià duōshao qián?
Giá vé đến Liverpool là bao nhiêu
- 2
從南安普敦到利物浦大約有多遠?
cóng Nánānpǔdūn dào Lìwùpǔ dàyuē yǒu duō yuǎn?
Khoảng cách từ Southampton đến Liverpool khoảng bao xa?
- 3
兩人於本月 4 日星期二向房東告別,前往尤斯頓車站,決心搭乘開往利物浦的特快列車。
liǎng rén yú běnyuè 4 rì Xīngqīèr xiàng fángdōng gàobié, qiánwǎng Yóu Sī dùn chēzhàn, juéxīn dāchéng kāiwǎng Lìwùpǔ de tèkuài lièchē。
Hai người đã chia tay chủ nhà vào thứ Ba ngày 4, đi đến ga Euston với quyết tâm bắt chuyến tàu nhanh đi Liverpool.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
