利空
lìkōng
[ㄌㄧˋ ㄎㄨㄥ]
LỢI KHÔNG
- 1.thông tin tiêu cực; tin xấu (kinh tế); (khi nói đến tin tức, dữ liệu v.v) tiêu cực; xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.