例句Câu ví dụ
- 1
我每天早上刮胡子。
wǒ měitiān zǎoshang guāhúzi。
Tôi cạo râu mỗi sáng
- 2
你每天早上都刮胡子嗎?
nǐ měitiān zǎoshang dōu guāhúzi ma?
Anh có cạo râu mỗi sáng không
- 3
刮胡子時,我把臉刮破了。
guāhúzi shí, wǒ bǎ liǎn guā pò le。
Khi cạo râu, tôi đã cạo trầy da mặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
