學華語Kaori Dict

刮鬍子

giản thể: 刮胡子

guāzi

ㄍㄨㄚ ㄏㄨˊ ㄗ˙

QUÁT HỒ TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每天早上刮胡子。

    wǒ měitiān zǎoshang guāhúzi。

    Tôi cạo râu mỗi sáng

  • 2

    你每天早上都刮胡子嗎?

    nǐ měitiān zǎoshang dōu guāhúzi ma?

    Anh có cạo râu mỗi sáng không

  • 3

    刮胡子時,我把臉刮破了。

    guāhúzi shí, wǒ bǎ liǎn guā pò le。

    Khi cạo râu, tôi đã cạo trầy da mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刮鬍子 nghĩa là gì? · Kaori Dict