學華語Kaori Dict

刺眼

yǎn

ㄘˋ ㄧㄢˇ

THÍCH NHÃN

TOCFL 7
  1. 1.làm loá mắt
  2. 2.phản cảm cho mắt
  3. 3.chói loá
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.gắt (ánh sáng)
  2. 5.màu sắc thô (màu sắc)
  3. 6.khó coi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict