學華語Kaori Dict

前來

giản thể: 前来

qiánlái

ㄑㄧㄢˊ ㄌㄞˊ

TIỀN LAI

HSK 6V
  1. 1.đến (trang trọng)
  2. 2.trước đó
  3. 3.trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    客人前來參加宴會。

    kè rén qián lái cān jiā yàn huì

    Khách đến dự tiệc

  • 2

    我將樂意前來。

    wǒ Jiānglè Yì qiánlái。

    Tôi sẽ rất vui được đến.

  • 3

    湯姆是三天前來的。

    Tāngmǔ shì sān tiān qiánlái de。

    Tom đến ba ngày trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前來 nghĩa là gì? · Kaori Dict