- 1.đến (trang trọng)
- 2.trước đó
- 3.trước đây

例句Câu ví dụ
- 1
客人前來參加宴會。
kè rén qián lái cān jiā yàn huì
Khách đến dự tiệc
- 2
我將樂意前來。
wǒ Jiānglè Yì qiánlái。
Tôi sẽ rất vui được đến.
- 3
湯姆是三天前來的。
Tāngmǔ shì sān tiān qiánlái de。
Tom đến ba ngày trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.