例句Câu ví dụ
- 1
我們要詳細的分析一下意外發生的前因後果。
wǒmen yào xiángxì de fēnxī yīxià yìwài fāshēng de qiányīnhòuguǒ。
Chúng ta phải phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân và hậu quả của tai nạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
