學華語Kaori Dict

前因後果

giản thể: 前因后果

qiányīnhòuguǒ

ㄑㄧㄢˊ ㄧㄣ ㄏㄡˋ ㄍㄨㄛˇ

TIỀN NHÂN HẬU QUẢ

TOCFL 7
  1. 1.nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要詳細地分析一下意外發生的前因後果。

    wǒmen yào xiángxì de fēnxī yīxià yìwài fāshēng de qiányīnhòuguǒ。

    Chúng ta phải phân tích kỹ nguyên nhân và hậu quả dẫn đến tai nạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前因後果 nghĩa là gì? · Kaori Dict