學華語Kaori Dict

前方

qiánfāng

ㄑㄧㄢˊ ㄈㄤ

TIỀN PHƯƠNG

HSK 6N
  1. 1.phía trước
  2. 2.mặt trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    前方有一個路口。

    qián fāng yǒu yī ge lù kǒu

    Phía trước có một ngã tư

  • 2

    向右轉,你就可以看到市政廳位於正前方。

    xiàng yòuzhuǎn, nǐ jiù kěyǐ kàndào shìzhèngtīng wèiyú zhèng qiánfāng。

    Quay sang phải, bạn sẽ thấy tòa thị chính ở phía trước

  • 3

    下一個岔道往右前方走,不是那條上坡的道。

    xiàyīge chàdào wǎng yòu qiánfāng zǒu, bùshì nà tiáo shàngpō de dào。

    Ngã rẽ tiếp theo là đi về phía trước bên phải, không phải con đường lên dốc đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前方 nghĩa là gì? · Kaori Dict