例句Câu ví dụ
- 1
前方有一個路口。
qián fāng yǒu yī ge lù kǒu
Phía trước có một ngã tư
- 2
向右轉,你就可以看到市政廳位於正前方。
xiàng yòuzhuǎn, nǐ jiù kěyǐ kàndào shìzhèngtīng wèiyú zhèng qiánfāng。
Quay sang phải, bạn sẽ thấy tòa thị chính ở phía trước
- 3
下一個岔道往右前方走,不是那條上坡的道。
xiàyīge chàdào wǎng yòu qiánfāng zǒu, bùshì nà tiáo shàngpō de dào。
Ngã rẽ tiếp theo là đi về phía trước bên phải, không phải con đường lên dốc đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
