前瞻
qiánzhān
[ㄑㄧㄢˊ ㄓㄢ]
TIỀN CHIÊM
TOCFL 7
- 1.nhìn xa
- 2.trước biết
- 3.sáng suốt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.suy tính trước
- 5.viễn cảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.