前腰
qiányāo
[ㄑㄧㄢˊ ㄧㄠ]
TIỀN YÊU
- 1.(bóng đá) tiền vệ tấn công; vai trò tiền vệ tấn công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.