學華語Kaori Dict

前行

qiánxíng

ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˊ

TIỀN HÀNH

  1. 1.(văn học) tiến về phía trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    在遇到暴風雪之前,我們一路順利地前行。

    zài yùdào bàofēngxuě zhīqián, wǒmen yīlù shùnlì de qiánxíng。

    Trước khi gặp bão tuyết, chúng tôi đã đi thuận lợi suốt đường.

  • 2

    火車以每小時50英里的速度前行。

    huǒchē yǐ měi xiǎoshí 5 0 yīnglǐ de sùdù qiánxíng。

    Tàu hỏa đang chạy với tốc độ 50 dặm mỗi giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前行 nghĩa là gì? · Kaori Dict