例句Câu ví dụ
- 1
在遇到暴風雪之前,我們一路順利地前行。
zài yùdào bàofēngxuě zhīqián, wǒmen yīlù shùnlì de qiánxíng。
Trước khi gặp bão tuyết, chúng tôi đã đi thuận lợi suốt đường.
- 2
火車以每小時50英里的速度前行。
huǒchē yǐ měi xiǎoshí 5 0 yīnglǐ de sùdù qiánxíng。
Tàu hỏa đang chạy với tốc độ 50 dặm mỗi giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
