- 1.ga tàu điện ngầm Tiền Môn trên tuyến số 2 của tàu điện ngầm Bắc Kinh
Cách đọc khác:qiánmén — cửa trước

例句Câu ví dụ
- 1
走前門。
zǒu Qiánmén。
Đi cửa trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.