前鼻音
qiánbíyīn
[ㄑㄧㄢˊ ㄅㄧˊ ㄧㄣ]
TIỀN TỴ ÂM
- 1.âm mũi trước
- 2.phụ âm n được tạo ra trong mũi với lưỡi chạm vào sống hàm trên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.