學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劍齒虎
劍齒虎
giản thể:
剑齿虎
jiàn
chǐ
hǔ
[ㄐㄧㄢˋ ㄔˇ ㄏㄨˇ]
KIẾM XỈ HỔ
1.
hổ răng kiếm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
劍
jiàn
kiếm hai lưỡi
牙齒
yáchǐ
răng
虎
hǔ
con hổ
馬虎
mǎhu
cẩu thả
刻舟求劍
kèzhōuqiújiàn
nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
老虎
lǎohǔ
hổ
馬馬虎虎
mǎmahūhū
cẩu thả
口齒
kǒuchǐ
miệng và răng
逐字解
Từng chữ trong từ
劍
kiếm
dao, lưỡi rìu, kiếm
齒
xỉ
răng
虎
hổ
hổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剑齿虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict