學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剝削階級
剝削階級
giản thể:
剥削阶级
bō
xuē
jiē
jí
[ㄅㄛ ㄒㄩㄝ ㄐㄧㄝ ㄐㄧˊ]
BÁC TƯỚC GIAI CẤP
1.
giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
超級
chāojí
siêu-
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
階段
jiēduàn
giai đoạn
初級
chūjí
sơ cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
剝
bác, bóc
bóc vỏ, bóc lớp ngoài, gọt vỏ
削
tước
cạo, gọt, cắt ngắn
階
giai
cầu thang, bậc thang
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剥削阶级 nghĩa là gì? · Kaori Dict