學華語Kaori Dict

劇毒

giản thể: 剧毒

ㄐㄩˋ ㄉㄨˊ

KỊCH ĐỘC

  1. 1.cực kỳ độc; cực độc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種植物有劇毒。

    zhèzhǒng zhíwù yǒu jùdú。

    Loài cây này có độc tính mạnh

  • 2

    這種劇毒物質能直接穿透皮膚。

    zhèzhǒng jùdú wùzhì néng zhíjiē chuāntòu pífū。

    Chất độc này có thể xuyên qua da trực tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剧毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict