學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
割腕
割腕
gē
wàn
[ㄍㄜ ㄨㄢˋ]
CẮT OẢN
1.
cắt cổ tay; tự cắt cổ tay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
割
gē
cắt
手腕
shǒuwàn
cổ tay
分割
fēngē
cắt ra
切割
qiēgē
cắt
大腕兒
dàwànr
biến thể er hoá của 大腕[da4 wan4]
任人宰割
rènrénzǎigē
bị chà đạp (thành ngữ)
收割
shōugē
thu hoạch
割草
gēcǎo
cắt cỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
割
cắt
cắt, chia, phân chia
腕
oản
cổ tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
割腕 nghĩa là gì? · Kaori Dict