- 1.(về sao băng, v.v.) lao vụt qua (bầu trời)
- 2.(về đèn pha, tia chớp, v.v.) quét ngang qua (bầu trời)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.