力度
lìdù
[ㄌㄧˋ ㄉㄨˋ]
LỰC ĐỘ
HSK 7-9N

例句Câu ví dụ
- 1
又作弊啊?不加強一下懲罰力度,根本杜絕不了啊。
yòu zuòbì a? bùjiā qiáng yīxià chéngfá lìdù, gēnběn dùjué bùle a。
Lại gian lận nữa à? Không tăng cường độ phạt thì căn bản không thể ngăn chặn được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.