學華語Kaori Dict

力度

ㄌㄧˋ ㄉㄨˋ

LỰC ĐỘ

HSK 7-9N
  1. 1.sức mạnh
  2. 2.nhiệt huyết
  3. 3.nỗ lực
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(âm nhạc) cường độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    又作弊啊?不加強一下懲罰力度,根本杜絕不了啊。

    yòu zuòbì a? bùjiā qiáng yīxià chéngfá lìdù, gēnběn dùjué bùle a。

    Lại gian lận nữa à? Không tăng cường độ phạt thì căn bản không thể ngăn chặn được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力度 nghĩa là gì? · Kaori Dict