學華語Kaori Dict

力攻

gōng

ㄌㄧˋ ㄍㄨㄥ

LỰC CÔNG

  1. 1.tấn công
  2. 2.tấn công mạnh mẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    敵人對那棟建築物使出了強力攻擊。

    dírén duì nà dòng jiànzhùwù shǐchū le qiánglì gōngjī。

    Địch nhân đã tấn công mạnh mẽ vào tòa nhà đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力攻 nghĩa là gì? · Kaori Dict