例句Câu ví dụ
- 1
敵人對那棟建築物使出了強力攻擊。
dírén duì nà dòng jiànzhùwù shǐchū le qiánglì gōngjī。
Địch nhân đã tấn công mạnh mẽ vào tòa nhà đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
