立功
lìgōng
[ㄌㄧˋ ㄍㄨㄥ]
LẬP CÔNG
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.lập công (một trong ba điều bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3])
- 2.đóng góp xứng đáng
- 3.xuất sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.