學華語Kaori Dict

力求

qiú

ㄌㄧˋ ㄑㄧㄡˊ

LỰC CẦU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nỗ lực hết mình
  2. 2.phấn đấu làm hết sức

例句Câu ví dụ

  • 1

    陳報失竊情形後,警方迅速展開調查,力求追回失物。

    Chén bàoshī qiè qíngxing hòu, jǐngfāng xùnsù zhǎnkāi diàochá, lìqiú zhuīhuí shī wù。

    Sau khi báo mất, cảnh sát nhanh chóng tiến hành điều tra, cố gắng tìm lại vật mất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力求 nghĩa là gì? · Kaori Dict