加持
jiāchí
[ㄐㄧㄚ ㄔˊ]
GIA TRÌ
- 1.(Phật giáo) (từ tiếng Phạn "adhiṣṭhāna") gia trì
- 2.(nghĩa bóng) trao quyền; tăng cường; hỗ trợ; ủng hộ
- 3.ban phước; trao quyền
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Đài Loan) giữ thêm (hộ chiếu, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.