加料
jiāliào
[ㄐㄧㄚ ㄌㄧㄠˋ]
GIA LIỆU
- 1.cho vào (nguyên liệu, vật tư, nhiên liệu v.v.)
- 2.nạp vào
- 3.bổ sung
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tăng cường (với vật liệu thêm vào)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.